"lúc bình minh" tiếng Trung là 一大早 (yī dà zǎo)
“lúc bình minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yī dà zǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일대조
ildaejo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng
Từng chữ: 一 (nhất) 大 (đại) 早 (tảo)
Cách nói khác: 薄晓 bó xiǎo · 박효; 质明 zhì míng; 一早 yī zǎo · 일조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.