AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật tư" tiếng Trung là 私法 (sī fǎ), tiếng Nhật 私法

“luật tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

私法

sī fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사법
sabeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

私法
しほう · từ thông dụng

Nghĩa: luật tư

Từng chữ: 私 (tư) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.