AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật tổ chức" tiếng Trung là 组织法 (zǔ zhī fǎ)

“luật tổ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

组织法 phồn thể 組織法

zǔ zhī fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luật tổ chức

Từng chữ: 組 (tổ) 織 (chức) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.