AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật rừng" tiếng Trung là 丛林法则 (cóng lín fǎ zé)

“luật rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丛林法则 phồn thể 叢林法則

cóng lín fǎ zé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luật rừng

Từng chữ: 叢 (tùng) 林 (lâm) 法 (pháp) 則 (tắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.