"luật pháp quốc tế" tiếng Trung là 国际法 (guó jì fǎ), tiếng Nhật 国際法
“luật pháp quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
国际法
phồn thể 國際法
guó jì fǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
국제법
gukjebeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
国際法
こくさいほう · từ thông dụng
Nghĩa: luật pháp quốc tế
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.