AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật la mã" tiếng Trung là 罗马法 (Luó mǎ fǎ)

“luật la mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗马法 phồn thể 羅馬法

Luó mǎ fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luật La Mã

Từng chữ: 羅 (la) 馬 (mã) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.