AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật hôn nhân" tiếng Trung là 婚姻法 (hūn yīn fǎ)

“luật hôn nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

婚姻法

hūn yīn fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

婚姻法
こんいんほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: luật hôn nhân

Từng chữ: 婚 (hôn) 姻 (nhân) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.