AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật doanh nghiệp" tiếng Trung là 公司法 (gōng sī fǎ)

“luật doanh nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公司法

gōng sī fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty

Từng chữ: 公 (công) 司 (ti) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.