AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luận án" tiếng Trung là 学位论文 (xué wèi lùn wén)

“luận án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学位论文 phồn thể 學位論文

xué wèi lùn wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

学位論文
がくいろんぶん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: luận văn; luận án

Từng chữ: 學 (học) 位 (vị) 論 (luận) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.