AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lũ bùn đá" tiếng Trung là 泥石流 (ní shí liú)

“lũ bùn đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泥石流

ní shí liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lở đất; dòng nước bùn và đá; lũ bùn đá

Từng chữ: 泥 (lầy) 石 (thạch) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.