AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lớp patina" tiếng Trung là 铜绿层 (tóng lǜ céng)

“lớp patina” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铜绿层 phồn thể 銅綠層

tóng lǜ céng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lớp patina

Từng chữ: 銅 (đồng) 綠 (lục) 層 (tầng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.