"lòng trắng trứng" tiếng Trung là 蛋白 (dàn bái), tiếng Nhật 蛋白
“lòng trắng trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dàn bái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단백
danbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
蛋白
たんぱく · từ thông dụng
Nghĩa: lòng trắng trứng; chất đạm; albumin
Cách nói khác: 鸡蛋清 jī dàn qīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.