AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛋白 nghĩa là gì? dàn bái

Từ tiếng Trung

蛋白

dàn bái · âm Hán Việt từng chữ: đản bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng trắng trứng
  2. chất đạm
  3. albumin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蛋白
たんぱく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lòng trắng trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.