"lông ngỗng" tiếng Trung là 鹅毛 (é máo)
“lông ngỗng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鹅毛
phồn thể 鵝毛
é máo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鵝毛
がもう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lông ngỗng
Có phải bạn tìm “lóng ngóng”?
笨手笨脚
phồn thể 笨手笨腳
bèn shǒu bèn jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vụng về; lóng ngóng
Từng chữ: 笨 (bổn) 手 (thủ) 笨 (bổn) 腳 (cước)
Cách nói khác: 粗笨 cū bèn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.