笨手笨脚 (笨手笨腳) nghĩa là gì? bèn shǒu bèn jiǎo
Từ tiếng Trung
笨手笨脚
phồn thể 笨手笨腳bèn shǒu bèn jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: bổn thủ bổn cước
Nghĩa tiếng Việt
- vụng về
- lóng ngóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vụng về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.