"lòng đường" tiếng Trung là 车行道 (chē xíng dào)
“lòng đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
车行道
phồn thể 車行道
chē xíng dào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lòng đường; đường xe chạy
Có phải bạn tìm “long dương”?
龙羊
phồn thể 龍羊
Lóng yáng · Hán Việt: long dương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
룡양
ryongyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làng Long Dương trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.