AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

松 (鬆) nghĩa là gì? sōng

Từ tiếng Trung

松

phồn thể 鬆

sōng · Hán Việt: tùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỏng
  2. nới lỏng
  3. thư giãn
  4. ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

松
まつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.