AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lộn xộn" tiếng Trung là 散乱 (sǎn luàn), tiếng Nhật 散乱

“lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散乱 phồn thể 散亂

sǎn luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산란
sanran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

散乱
さんらん · từ thông dụng

Nghĩa: lộn xộn; bừa bộn; phát âm Đài Loan [san4 luan4]

Từng chữ: 散 (tản) 亂 (loạn)

Cách nói khác: 杂乱 zá luàn; 凌乱 líng luàn; 横七竖八 héng qī shù bā; 零乱 líng luàn; 狼藉 láng jí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.