AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

散乱 (散亂) nghĩa là gì? sǎn luàn

Từ tiếng Trung

散乱

phồn thể 散亂

sǎn luàn · âm Hán Việt từng chữ: tản loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộn xộn
  2. bừa bộn
  3. phát âm Đài Loan [san4 luan4]

Đọc theo tiếng Hàn

산란
sanran

Tiếng Nhật

散乱
さんらん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.