散乱 (散亂) nghĩa là gì? sǎn luàn
Từ tiếng Trung
散乱
phồn thể 散亂sǎn luàn · âm Hán Việt từng chữ: tản loạn
Nghĩa tiếng Việt
- lộn xộn
- bừa bộn
- phát âm Đài Loan [san4 luan4]
Đọc theo tiếng Hàn
산란
sanran
Tiếng Nhật
散乱
さんらん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.