"lớn lên" tiếng Trung là 生长 (shēng zhǎng), tiếng Nhật 生長
“lớn lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
生长
phồn thể 生長
shēng zhǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
생장
saengjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
生長
せいちょう · từ thông dụng
Nghĩa: phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.