AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生长 (生長) nghĩa là gì? shēng zhǎng

Từ tiếng Trung

生长

phồn thể 生長

shēng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: sinh trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển
  2. lớn lên
  3. được nuôi dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

생장
saengjang

Tiếng Nhật

生長
せいちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.