AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lớn" tiếng Trung là 重大 (zhòng dà), tiếng Nhật 重大

“lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重大

zhòng dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중대
jungdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

重大
じゅうだい · từ thông dụng

Nghĩa: lớn; lao; quan trọng; đáng kể

Từng chữ: 重 (trọng) 大 (đại)

Cách nói khác: 大型 dà xíng · 대형; 宏 hóng · 굉; 嚭 pǐ; 硕 shuò · 석; 大件 dà jiàn · 대건;

Có phải bạn tìm “lợn”?

猪 phồn thể 豬

zhū

Âm Hán Hàn của chữ

저
jeo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

猪
いのしし · từ thông dụng

Nghĩa: lợn; heo

Từng chữ: 豬 (trư)

Cách nói khác: 彘 zhì;

Có phải bạn tìm “lon”?

罐

guàn

Âm Hán Hàn của chữ

관
gwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

罐
かん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lon; hũ; nồi

Từng chữ: 罐 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.