AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời và lỗ" tiếng Trung là 盈亏 (yíng kuī)

“lời và lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盈亏 phồn thể 盈虧

yíng kuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

盈虧
えいき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lời và lỗ; trăng tròn và khuyết

Từng chữ: 盈 (dềnh) 虧 (khuya)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.