AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盈亏 (盈虧) nghĩa là gì? yíng kuī

Từ tiếng Trung

盈亏

phồn thể 盈虧

yíng kuī · âm Hán Việt từng chữ: dềnh khuya

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời và lỗ
  2. trăng tròn và khuyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

盈虧
えいき

Từng chữ

Xem “lời và lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.