AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lối sống xa hoa" tiếng Trung là 钟鸣鼎食 (zhōng míng dǐng shí)

“lối sống xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钟鸣鼎食 phồn thể 鐘鳴鼎食

zhōng míng dǐng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lối sống xa hoa

Từng chữ: 鐘 (chuông) 鳴 (minh) 鼎 (đỉnh) 食 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.