AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钟鸣鼎食 (鐘鳴鼎食) nghĩa là gì? zhōng míng dǐng shí

Từ tiếng Trung

钟鸣鼎食

phồn thể 鐘鳴鼎食

zhōng míng dǐng shí · âm Hán Việt từng chữ: chuông minh đỉnh thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối sống xa hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lối sống xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.