AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời hứa cũ" tiếng Trung là 夙诺 (sù nuò)

“lời hứa cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夙诺 phồn thể 夙諾

sù nuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

숙낙
suknak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lời hứa cũ; cam kết lâu dài

Từng chữ: 夙 (túc) 諾 (nặc)

Cách nói khác: 宿诺 sù nuò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.