AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夙诺 (夙諾) nghĩa là gì? sù nuò

Từ tiếng Trung

夙诺

phồn thể 夙諾

sù nuò · âm Hán Việt từng chữ: túc nặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời hứa cũ
  2. cam kết lâu dài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời hứa cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.