AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loài xâm lấn" tiếng Trung là 入侵物种 (rù qīn wù zhǒng)

“loài xâm lấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入侵物种 phồn thể 入侵物種

rù qīn wù zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입침물종
ipchimmuljong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loài xâm lấn

Từng chữ: 入 (nhập) 侵 (xâm) 物 (vật) 種 (chõng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.