AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loại ra" tiếng Trung là 淘汰 (táo tài), tiếng Nhật 淘汰

“loại ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淘汰

táo tài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도태
dotae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

淘汰
とうた · từ thông dụng

Nghĩa: loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra; dần biến mất

Từng chữ: 淘 (đào) 汰 (thải)

Cách nói khác: 去掉 qù diào · 거도; 排他 pái tā · 배타;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.