AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淘汰 nghĩa là gì? táo tài

Từ tiếng Trung

淘汰

táo tài · âm Hán Việt từng chữ: đào thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. (nghĩa bóng) chọn lọc
  3. loại ra
  4. dần biến mất
  5. dần loại bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

도태
dotae

Tiếng Nhật

淘汰
とうた · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “loại bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.