AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loại bỏ qua kiểm tra" tiếng Trung là 甄汰 (zhēn tài)

“loại bỏ qua kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甄汰

zhēn tài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loại bỏ qua kiểm tra

Từng chữ: 甄 (chân) 汰 (thải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.