AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

甄汰 nghĩa là gì? zhēn tài

Từ tiếng Trung

甄汰

zhēn tài · âm Hán Việt từng chữ: chân thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ qua kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loại bỏ qua kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.