AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loài ăn thịt" tiếng Trung là 食肉类 (shí ròu lèi)

“loài ăn thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

食肉类 phồn thể 食肉類

shí ròu lèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

食肉類
しょくにくるい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: loài ăn thịt

Từng chữ: 食 (thực) 肉 (nhục) 類 (loại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.