AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lộ mặt" tiếng Trung là 露脸 (lòu liǎn)

“lộ mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露脸 phồn thể 露臉

lòu liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lộ mặt; làm nên tên tuổi; trở nên thành công và nổi tiếng; toả sáng

Từng chữ: 露 (lộ) 臉 (kiểm)

Có phải bạn tìm “lọ mật”?

蜜罐

mì guàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀관
milgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền

Từng chữ: 蜜 (mật) 罐 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.