AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露脸 (露臉) nghĩa là gì? lòu liǎn

Từ tiếng Trung

露脸

phồn thể 露臉

lòu liǎn · âm Hán Việt từng chữ: lộ kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộ mặt
  2. làm nên tên tuổi
  3. trở nên thành công và nổi tiếng
  4. toả sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lộ mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.