AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lơ lửng" tiếng Trung là 漂浮 (piāo fú)

“lơ lửng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

漂浮

piāo fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표부
pyobu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang); lang thang

Từng chữ: 漂 (phều) 浮 (phù)

Cách nói khác: 升空 shēng kōng · 승공; 浮游 fú yóu · 부유; 飘浮 piāo fú; 虚飘飘 xū piāo piāo; 吊挂 diào guà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.