AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

漂浮 nghĩa là gì? piāo fú

Từ tiếng Trung

漂浮

piāo fú · âm Hán Việt từng chữ: phều phù

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi
  2. lơ lửng
  3. trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)
  4. lang thang
  5. hào nhoáng
  6. thiển cận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.