AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệu pháp châm cứu mũi" tiếng Trung là 鼻针疗法 (bí zhēn liáo fǎ)

“liệu pháp châm cứu mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼻针疗法 phồn thể 鼻針療法

bí zhēn liáo fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liệu pháp châm cứu mũi

Từng chữ: 鼻 (tị) 針 (châm) 療 (liệu) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.