AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệt hai chi dưới" tiếng Trung là 截瘫 (jié tān)

“liệt hai chi dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

截瘫 phồn thể 截癱

jié tān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liệt hai chi dưới; liệt chân

Từng chữ: 截 (tiệt) 癱 (than)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.