AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

截瘫 (截癱) nghĩa là gì? jié tān

Từ tiếng Trung

截瘫

phồn thể 截癱

jié tān · âm Hán Việt từng chữ: tiệt than

Nghĩa tiếng Việt

  1. liệt hai chi dưới
  2. liệt chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liệt hai chi dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.