AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên ngành" tiếng Trung là 跨学科 (kuà xué kē)

“liên ngành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跨学科 phồn thể 跨學科

kuà xué kē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên ngành

Từng chữ: 跨 (khóa) 學 (học) 科 (khoa)

Cách nói khác: 交叉学科 jiāo chā xué kē · 교차학과; 多学科 duō xué kē · 다학과; 跨领域 kuà lǐng yù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.