AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跨学科 (跨學科) nghĩa là gì? kuà xué kē

Từ tiếng Trung

跨学科

phồn thể 跨學科

kuà xué kē · âm Hán Việt từng chữ: khóa học khoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên ngành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên ngành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.