AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên kết chặt chẽ" tiếng Trung là 桴鼓相应 (fú gǔ xiāng yìng)

“liên kết chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

桴鼓相应 phồn thể 桴鼓相應

fú gǔ xiāng yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: búa khớp với trống (thành ngữ); mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau; liên kết chặt chẽ

Từng chữ: 桴 鼓 (cổ) 相 (tương) 應 (ứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.