AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

桴鼓相应 (桴鼓相應) nghĩa là gì? fú gǔ xiāng yìng

Từ tiếng Trung

桴鼓相应

phồn thể 桴鼓相應

fú gǔ xiāng yìng · âm Hán Việt từng chữ: ? cổ tương ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: búa khớp với trống (thành ngữ)
  2. mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau
  3. liên kết chặt chẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.