AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên hệ nội bộ" tiếng Trung là 走内线 (zǒu nèi xiàn)

“liên hệ nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

走内线 phồn thể 走內線

zǒu nèi xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주내선
junaeseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không trung thực hoặc mờ ám)

Từng chữ: 走 (tẩu) 內 (nội) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.