AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên đội" tiếng Trung là 联队 (lián duì)

“liên đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联队 phồn thể 聯隊

lián duì · Hán Việt: liên đội

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聯隊
れんたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: liên đội (không quân); đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)

Từng chữ: 聯 (liên) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.