AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联队 (聯隊) nghĩa là gì? lián duì

Từ tiếng Trung

联队

phồn thể 聯隊

lián duì · âm Hán Việt từng chữ: liên đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên đội (không quân)
  2. đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聯隊
れんたい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.