AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liếm gót" tiếng Trung là 尝粪 (cháng fèn)

“liếm gót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尝粪 phồn thể 嘗糞

cháng fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상분
sangbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

嘗糞
しょうふん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót

Từng chữ: 嘗 (thường) 糞 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.