尝粪 (嘗糞) nghĩa là gì? cháng fèn
Từ tiếng Trung
尝粪
phồn thể 嘗糞cháng fèn · âm Hán Việt từng chữ: thường phân
Nghĩa tiếng Việt
- nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo)
- nịnh bợ ai đó
- liếm gót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
嘗糞
しょうふん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.